母さん (かあさん) — mẹ, mom

かあさん mẹ
Tần suất #5758 Lớp 2 3 ký tự noun

kaasan

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mẹ
  • mom

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.