ちち father
U+7236 JLPT 5 Lớp 2 4 nét Tần suất #646 Heisig #1274 Bộ thủ #88

Nghĩa

  • father

Từ vựng

chi Kun'yomi

ちち chichi Kun'yomi

とう tou On'yomi

fu On'yomi

Thứ tự nét

  1. 父 sau nét thứ 1
    1
  2. 父 sau nét thứ 2
    2
  3. 父 sau nét thứ 3
    3
  4. 父 sau nét thứ 4
    4

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)