大自然 (だいしぜん) — nature, Mother Nature, đại tự nhiên

だいぜん nature
Tần suất #9604 Lớp 4 3 ký tự 漢語 kango noun

daishizen

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nature
  • Mother Nature
  • đại tự nhiên

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.