みずか
自
self
U+81EA
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
JLPT 4
Cấp độ Kỳ thi Năng lực Nhật ngữ. N5 là sơ cấp, N1 là cao cấp nhất. Kanji này xuất hiện ở cấp độ 4.
Lớp 2
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
6 nét
Tần suất #19
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #36
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Bộ thủ #132
Nghĩa
- self
- oneself
- naturally
Từ vựng
みずか mizuka Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
し shi On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
じ ji On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
自
分
jibun
oneself
自
身
jishin
oneself
自
由
jiyuu
freedom
自
体
jitai
itself
自
己
jiko
self
自
動
車
jidousha
automobile
自
信
jishin
self-confidence
自
宅
jitaku
one's home
自
転
車
jitensha
bicycle
独
自
dokuji
original
自
民
党
jimintou
Liberal Democratic Party
自
衛
隊
jieitai
Self-Defense Forces
自
治
体
jichitai
local government
自
治
jichi
self-government
自
殺
jisatsu
suicide
自
主
jishu
independent
自
立
jiritsu
independence
自
覚
jikaku
self-awareness
自
動
jidou
automatic
自
社
jisha
one's own company
自
ji
self
自
慢
jiman
pride
自
動
的
jidouteki
automatic
自
国
jikoku
one's own country
自
衛
jiei
self-defense
自
作
jisaku
one's own work
地
方
自
治
体
chihoujichitai
local government
各
自
kakuji
each person