大嫌い (だいきらい) — ghét, detest

だいきら ghét
Tần suất #7564 3 ký tự 重箱読み jūbako-yomi na-adjective

daikirai

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ghét
  • detest

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.