見据える (みすえる) — to gaze at, to stare at

える to gaze at
Tần suất #7565 4 ký tự 和語 wago ichidan verb · transitive

misueru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • to gaze at
  • to stare at

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.