聴衆 (ちょうしゅう) — audience, listeners

ちょうしゅう audience
Tần suất #6180 2 ký tự 漢語 kango noun

choushuu

Pitch ちょしゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • audience
  • listeners

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.