聴覚 (ちょうかく) — sense of hearing, auditory

ちょうかく sense of hearing
Tần suất #7741 2 ký tự 漢語 kango noun

choukaku

Pitch ちょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sense of hearing
  • auditory

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.