聴取 (ちょうしゅ) — listening, hearing

ちょうしゅ listening
Tần suất #5069 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

choushu

Pitch ちょしゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • listening
  • hearing

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.