試聴 (しちょう) — trial listening, audition

ちょう trial listening
Tần suất #8314 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

shichou

Pitch ちょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trial listening
  • audition

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.