病棟 (びょうとう) — hospital ward, clinic building, bệnh đống

びょうとう hospital ward
Tần suất #7060 2 ký tự 漢語 kango noun

byoutou

Pitch びょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hospital ward
  • clinic building
  • bệnh đống

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.