仰ぐ (あおぐ) — to look up at, to revere

あお to look up at
Tần suất #7061 2 ký tự godan verb (-gu) · transitive

aogu

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • to look up at
  • to revere

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.