母国 (ぼこく) — motherland, nhà đất nước, mẫu quốc

こく motherland
Tần suất #8500 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

bokoku

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • motherland
  • nhà đất nước
  • mẫu quốc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.