荒らす (あらす) — to devastate, to lay waste

らす to devastate
Tần suất #8070 3 ký tự godan verb (-su) · transitive

arasu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • to devastate
  • to lay waste

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.