相棒 (あいぼう) — partner, buddy, tương đường

あいぼう partner
Tần suất #9371 Lớp 6 2 ký tự 湯桶読み yutō-yomi noun

aibou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • partner
  • buddy
  • tương đường

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.