あい mutual
U+76F8 JLPT 3 Lớp 3 9 nét Tần suất #45 Heisig #222

Nghĩa

  • mutual
  • appearance

Từ vựng

あい ai On'yomi

しょう shou On'yomi

Thứ tự nét

  1. 相 sau nét thứ 1
    1
  2. 相 sau nét thứ 2
    2
  3. 相 sau nét thứ 3
    3
  4. 相 sau nét thứ 4
    4
  5. 相 sau nét thứ 5
    5
  6. 相 sau nét thứ 6
    6
  7. 相 sau nét thứ 7
    7
  8. 相 sau nét thứ 8
    8
  9. 相 sau nét thứ 9
    9

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)