囲碁 (いご) — Go, board game of Go

Go
Tần suất #9372 2 ký tự 漢語 kango noun

igo

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • Go
  • board game of Go

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.