要注意 (ようちゅうい) — caution required, needs attention, yếu chú ý

ようちゅう caution required
Tần suất #6806 Lớp 4 3 ký tự 漢語 kango no-adjective

youchuui

Pitch ちゅ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • caution required
  • needs attention
  • yếu chú ý

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.