任す (まかす) — to entrust, to leave to

まか to entrust
Tần suất #6805 Lớp 5 2 ký tự godan verb (-su) · transitive

makasu

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • to entrust
  • to leave to

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.