い
意
intention
U+610F
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
JLPT 4
Cấp độ Kỳ thi Năng lực Nhật ngữ. N5 là sơ cấp, N1 là cao cấp nhất. Kanji này xuất hiện ở cấp độ 4.
Lớp 3
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
13 nét
Tần suất #99
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #608
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Nghĩa
- intention
- meaning
- mind
Từ vựng
い i On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
意
見
iken
opinion
意
味
imi
meaning
意
識
ishiki
consciousness
注
意
chuui
attention
用
意
youi
preparation
意
思
ishi
intention
合
意
goui
agreement
意
図
ito
intention
意
外
igai
unexpected
意
志
ishi
will
得
意
tokui
strong point
意
義
igi
significance
同
意
doui
agreement
決
意
ketsui
determination
意
欲
iyoku
motivation
意
i
meaning
意
外
と
igaito
unexpectedly
無
意
識
muishiki
unconscious
意
向
ikou
intention
任
意
nini
voluntary
敬
意
keii
respect
無
意
味
muimi
meaningless