そそ pour
U+6CE8 JLPT 4 Lớp 3 8 nét Tần suất #497 Heisig #267

Nghĩa

  • pour
  • irrigate
  • annotate

Từ vựng

そそ soso Kun'yomi

ちゅう chuu On'yomi

Thứ tự nét

  1. 注 sau nét thứ 1
    1
  2. 注 sau nét thứ 2
    2
  3. 注 sau nét thứ 3
    3
  4. 注 sau nét thứ 4
    4
  5. 注 sau nét thứ 5
    5
  6. 注 sau nét thứ 6
    6
  7. 注 sau nét thứ 7
    7
  8. 注 sau nét thứ 8
    8

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)