供述 (きょうじゅつ) — testimony, deposition, cung thuật

きょうじゅつ testimony
Tần suất #7152 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kyoujutsu

Pitch きょじゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • testimony
  • deposition
  • cung thuật

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.