通行 (つうこう) — passing, traffic, thông hành

つうこう passing
Tần suất #5200 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

tsuukou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • passing
  • traffic
  • thông hành

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.