go
U+884C JLPT 5 Lớp 2 6 nét Tần suất #20 Heisig #888 Bộ thủ #144

Nghĩa

  • go
  • carry out
  • row
  • line
  • conduct

Từ vựng

i Kun'yomi

おこな okona Kun'yomi

ya Kun'yomi

ゆく yuku Kun'yomi

ぎょう gyou On'yomi

Thứ tự nét

  1. 行 sau nét thứ 1
    1
  2. 行 sau nét thứ 2
    2
  3. 行 sau nét thứ 3
    3
  4. 行 sau nét thứ 4
    4
  5. 行 sau nét thứ 5
    5
  6. 行 sau nét thứ 6
    6

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)