問合せ (といあわせ) — inquiry, enquiry

といあわ inquiry
Tần suất #5468 Lớp 3 3 ký tự 混合 mixed noun

toiawase

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • inquiry
  • enquiry

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.