question
U+554F JLPT 4 Lớp 3 11 nét Tần suất #64 Heisig #1630

Nghĩa

  • question
  • ask
  • inquire

Từ vựng

to Kun'yomi

Thứ tự nét

  1. 問 sau nét thứ 1
    1
  2. 問 sau nét thứ 2
    2
  3. 問 sau nét thứ 3
    3
  4. 問 sau nét thứ 4
    4
  5. 問 sau nét thứ 5
    5
  6. 問 sau nét thứ 6
    6
  7. 問 sau nét thứ 7
    7
  8. 問 sau nét thứ 8
    8
  9. 問 sau nét thứ 9
    9
  10. 問 sau nét thứ 10
    10
  11. 問 sau nét thứ 11
    11

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)