立ち止まる (たちどまる) — dừng, to halt

まる dừng
Tần suất #5469 Lớp 2 5 ký tự 和語 wago godan verb (-ru) · intransitive

tachidomaru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • dừng
  • to halt

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.