短歌 (たんか) — tanka, ngắn bài thơ, đoản ca

たん tanka
Tần suất #9033 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

tanka

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tanka
  • ngắn bài thơ
  • đoản ca

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.