結核 (けっかく) — tuberculosis, TB, kết hạch

けっかく tuberculosis
Tần suất #9032 2 ký tự 混合 mixed noun

kekkaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tuberculosis
  • TB
  • kết hạch

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.