供与 (きょうよ) — provision, supply, cung cho

きょう provision
Tần suất #7537 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kyouyo

Pitch きょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • provision
  • supply
  • cung cho

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.