売り物 (うりもの) — merchandise, selling point

もの merchandise
Tần suất #9018 Lớp 3 3 ký tự 和語 wago noun

urimono

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • merchandise
  • selling point

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.