とめる stop
U+6B62 JLPT 4 Lớp 2 4 nét Tần suất #310 Heisig #396 Bộ thủ #77

Nghĩa

  • stop
  • halt

Từ vựng

to Kun'yomi

Thứ tự nét

  1. 止 sau nét thứ 1
    1
  2. 止 sau nét thứ 2
    2
  3. 止 sau nét thứ 3
    3
  4. 止 sau nét thứ 4
    4

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)