操業 (そうぎょう) — operation, thao nghiệp

そうぎょう operation
Tần suất #8324 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

sougyou

Pitch ぎょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • operation
  • thao nghiệp

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.