履行 (りこう) — fulfillment, performance, ly hành

こう fulfillment
Tần suất #8323 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

rikou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • fulfillment
  • performance
  • ly hành

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.