体操 (たいそう) — gymnastics, exercise, thể thao

たいそう gymnastics
Tần suất #5301 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

taisou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • gymnastics
  • exercise
  • thể thao

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.