無能 (むのう) — incompetence, inability, không năng

のう incompetence
Tần suất #8325 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

munou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • incompetence
  • inability
  • không năng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.