入賞 (にゅうしょう) — winning a prize, nhập thưởng

にゅうしょう winning a prize
Tần suất #8182 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

nyuushou

Pitch にゅしょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • winning a prize
  • nhập thưởng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.