さき previous
U+5148 JLPT 5 Lớp 1 6 nét Tần suất #173 Heisig #248

Nghĩa

  • previous
  • ahead
  • before
  • tip

Từ vựng

さき saki Kun'yomi

ma Kun'yomi

Thứ tự nét

  1. 先 sau nét thứ 1
    1
  2. 先 sau nét thứ 2
    2
  3. 先 sau nét thứ 3
    3
  4. 先 sau nét thứ 4
    4
  5. 先 sau nét thứ 5
    5
  6. 先 sau nét thứ 6
    6

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)