食い (くい) — eating, bite

eating
Tần suất #7934 Lớp 2 2 ký tự noun

kui

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • eating
  • bite

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.