小中学校 (しょうちゅうがっこう) — elementary and middle school, tiểu trung học hiệu
小中学校
elementary and middle school
Tần suất #9983
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 1
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
4 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn.
noun
Từ loại (JMdict: n)
shouchuugakkou
Nghĩa
- elementary and middle school
- tiểu trung học hiệu