人参 (にんじん) — carrot, ginseng, nhân tham

にんじん carrot
Tần suất #9982 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

ninjin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • carrot
  • ginseng
  • nhân tham

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.