郵貯 (ゆうちょ) — postal savings

ゆうちょ postal savings
Tần suất #9369 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

yuucho

Pitch ちょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • postal savings

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.