新郎 (しんろう) — bridegroom, groom, tân lang

しんろう bridegroom
Tần suất #9355 2 ký tự 漢語 kango noun

shinrou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bridegroom
  • groom
  • tân lang

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.