新興 (しんこう) — rising, newly emerged, tân hưng

しんこう rising
Tần suất #5216 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

shinkou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • rising
  • newly emerged
  • tân hưng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.