(はま) — bãi biển, seashore

はま bãi biển
Tần suất #5215 1 ký tự noun

hama

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bãi biển
  • seashore

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.