開場 (かいじょう) — opening, doors open, khai trường

かいじょう opening
Tần suất #8315 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

kaijou

Pitch じょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • opening
  • doors open
  • khai trường

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.