論者 (ろんしゃ) — theorist, advocate, luận giả

ろんしゃ theorist
Tần suất #6167 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

ronsha

Pitch しゃ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • theorist
  • advocate
  • luận giả

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.