出展 (しゅってん) — exhibition, exhibit, xuất triển

しゅつてん exhibition
Tần suất #6166 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

shutten

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • exhibition
  • exhibit
  • xuất triển

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.