ろん
論
argument
U+8AD6
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
JLPT 3
Cấp độ Kỳ thi Năng lực Nhật ngữ. N5 là sơ cấp, N1 là cao cấp nhất. Kanji này xuất hiện ở cấp độ 3.
Lớp 6
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
15 nét
Tần suất #227
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #1961
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Nghĩa
- argument
- discourse
Từ vựng
ろん ron On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
議
論
giron
argument
論
ron
theory
理
論
riron
theory
結
論
ketsuron
conclusion
論
文
ronbun
thesis
論
理
ronri
logic
反
論
hanron
objection
世
論
seron
public opinion
評
論
hyouron
criticism
論
議
rongi
discussion
論
じ
る
ronjiru
to discuss
論
点
ronten
point at issue
討
論
touron
debate
論
争
ronsou
controversy
言
論
genron
speech
Thứ tự nét
Chưa có sơ đồ thứ tự nét.
Kết xuất qua
rake kanji:render_strokes KANJIVG_DIR=...