冷やす (ひやす) — mát, to chill

やす mát
Tần suất #6378 Lớp 4 3 ký tự godan verb (-su) · transitive

hiyasu

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mát
  • to chill

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.